是則 shì zé · thị tắc Hán Việt: thị tắc · Pinyin: shì zé Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 則 (tắc)Pinyinshì zéHán Việtthị tắcCấu tạo是 + 則 · thị + tắc nghĩa thành phần: thị + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虽则;虽然。Tân Hoa Tự Điển 1.虽则;虽然。EngCihui 是則 shìzé v.p. it is then