是則是

shì zé shì thị tắc thị

Hán Việt: thị tắc thị · Pinyin: shì zé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tắc) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"是即是"; 虽则是;虽然是。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"是即是"。 2.虽则是;虽然是。