是後 shì hòu · thị hậu Hán Việt: thị hậu · Pinyin: shì hòu Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 後 (hậu)Pinyinshì hòuHán Việtthị hậuCấu tạo是 + 後 · thị + hậu nghĩa thành phần: thị + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 此后;从此。Tân Hoa Tự Điển 1.此后;从此。