是嗎

shì ma thị mạ

Hán Việt: thị mạ · Pinyin: shì ma

Tổng quan

phải không: phải/có đúng không

Cấu tạo: (thị) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải không: phải/có đúng không