是吧 thị ba Hán Việt: thị ba Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 吧 (ba)Hán Việtthị baCấu tạo是 + 吧 · thị + ba nghĩa thành phần: thị + ba Nghĩa EngCihui 是吧 shìba v.p. <coll.> 1. Is that so? 2. yeah; OK; that's right