是啊 thị a Hán Việt: thị a Tổng quan đúng vậy Cấu tạo: 是 (thị) + 啊 (a)Hán Việtthị aCấu tạo是 + 啊 · thị + a nghĩa thành phần: thị + a Nghĩa ViệtCihui đúng vậyEngCihui 是啊 hì'a intj. Yeah!; Oh yes!