是得 shì dé · thị đắc Hán Việt: thị đắc · Pinyin: shì dé Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 得 (đắc)Pinyinshì déHán Việtthị đắcCấu tạo是 + 得 · thị + đắc nghĩa thành phần: thị + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言是好。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言是好。