是故

shì gù thị cố

Hán Việt: thị cố · Pinyin: shì gù

Tổng quan

vì vậy | nên | do đó

Cấu tạo: (thị) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vì vậy | nên | do đó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 所以、因此。為承上啟下之詞。《禮記.禮運》:「是故謀閉而不興,盜竊亂賊而不作。」《文選.左思.蜀都賦》:「是故遊談者以為譽,造作者以為程也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连词。因此;所以。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连词。因此;所以。

Eng

  • CC-CEDICT therefore|so|consequently
  • Cihui therefore; so; consequently