是末 shì mò · thị mạt Hán Việt: thị mạt · Pinyin: shì mò Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 末 (mạt)Pinyinshì mòHán Việtthị mạtCấu tạo是 + 末 · thị + mạt nghĩa thành phần: thị + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么。Tân Hoa Tự Điển 1.什么。