是極 thị cực Hán Việt: thị cực Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 極 (cực)Hán Việtthị cựcCấu tạo是 + 極 · thị + cực nghĩa thành phần: thị + cực Nghĩa EngCihui 是極 shìjí v.p. <coll.> certainly true; indeed