是正

shì zhèng thị chánh

Hán Việt: thị chánh · Pinyin: shì zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (chánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 審察錯誤而加以校正。《後漢書.卷五.孝安帝紀》:「校定東觀五經、諸子、傳記、百家蓺術,整齊脫誤,是正文字。」也作「諟正」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 订正;校正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.订正;校正。

Eng

  • Cihui 是正 shìzhèng v. revise; correct (a text)

ja

  • JMdict correction|revision|redressing|rectifying