是求 thị cầu Hán Việt: thị cầu Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 求 (cầu)Hán Việtthị cầuCấu tạo是 + 求 · thị + cầu nghĩa thành phần: thị + cầu Nghĩa EngCihui 是求 hìqiú cons. ³wéi A ∼ doggedly pursue A