是猜 shì cāi · thị sai Hán Việt: thị sai · Pinyin: shì cāi Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 猜 (sai)Pinyinshì cāiHán Việtthị saiCấu tạo是 + 猜 · thị + sai nghĩa thành phần: thị + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.试猜。是,用同"试"。