是當 shì dāng · thị đương Hán Việt: thị đương · Pinyin: shì dāng Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 當 (đương)Pinyinshì dāngHán Việtthị đươngCấu tạo是 + 當 · thị + đương nghĩa thành phần: thị + đương