是的

shì de thị đích

Hán Việt: thị đích · Pinyin: shì de

Tổng quan

đúng vậy, đúng rồi | biến thể của 似的

Cấu tạo: (thị) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đúng vậy, đúng rồi | biến thể của 似的

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示肯定的副詞。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同“似的”(shì•de)。

Eng

  • CC-CEDICT yes, that's right|variant of 似的[shi4 de5]
  • Cihui yes, that's right; variant of 似的