是說 shì shuō · thị thuyết Hán Việt: thị thuyết · Pinyin: shì shuō Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 說 (thuyết)Pinyinshì shuōHán Việtthị thuyếtCấu tạo是 + 說 · thị + thuyết nghĩa thành phần: thị + thuyết