是謂 thị vị Hán Việt: thị vị Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 謂 (vị)Hán Việtthị vịCấu tạo是 + 謂 · thị + vị nghĩa thành phần: thị + vị Nghĩa EngCihui 是謂 shìwèi v.p. this is what is called...