是須

shì xū thị tu

Hán Việt: thị tu · Pinyin: shì xū

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 务须;务必。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.务须;务必。