寢陋 qǐn lòu · tẩm lậu Hán Việt: tẩm lậu · Pinyin: qǐn lòu Tổng quan Cấu tạo: 寢 (tẩm) + 陋 (lậu)Pinyinqǐn lòuHán Việttẩm lậuCấu tạo寢 + 陋 · tẩm + lậu nghĩa thành phần: tẩm + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"寑陋"; 容貌丑陋。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"寑陋"。 2.容貌丑陋。EngCihui 寢陋 ǐnlòu v.p. ugly Từ liên quan Từ đồng nghĩa丑陋 · 貌寝