昴靈

mǎo líng mão linh

Hán Việt: mão linh · Pinyin: mǎo líng

Tổng quan

Cấu tạo: (mão) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹昴精。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹昴精。