昴精

mǎo jīng mão tinh

Hán Việt: mão tinh · Pinyin: mǎo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (mão) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昴宿的精灵。用以称颂显贵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.昴宿的精灵。用以称颂显贵。