昴靈 mǎo líng · mão linh Hán Việt: mão linh · Pinyin: mǎo líng Tổng quan Cấu tạo: 昴 (mão) + 靈 (linh)Pinyinmǎo língHán Việtmão linhCấu tạo昴 + 靈 · mão + linh nghĩa thành phần: mão + linh