暱親 nì qīn · nật thân Hán Việt: nật thân · Pinyin: nì qīn Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 親 (thân)Pinyinnì qīnHán Việtnật thânCấu tạo暱 + 親 · nật + thân nghĩa thành phần: nật + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.近亲。Tân Hoa Tự Điển 近亲。