暱侍 nì shì · nật thị Hán Việt: nật thị · Pinyin: nì shì Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 侍 (thị)Pinyinnì shìHán Việtnật thịCấu tạo暱 + 侍 · nật + thị nghĩa thành phần: nật + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.在旁奉侍。Tân Hoa Tự Điển 在旁奉侍。