暱依

nì yī nật y

Hán Việt: nật y · Pinyin: nì yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nật) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.偎依。
  • Tân Hoa Tự Điển 偎依。