暱厚 nì hòu · nật hậu Hán Việt: nật hậu · Pinyin: nì hòu Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 厚 (hậu)Pinyinnì hòuHán Việtnật hậuCấu tạo暱 + 厚 · nật + hậu nghĩa thành phần: nật + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亲近而倚重。Tân Hoa Tự Điển 亲近而倚重。