暱友

nì yǒu nật hữu

Hán Việt: nật hữu · Pinyin: nì yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nật) + (hữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親密的朋友。《北齊書.卷三五.劉褘傳》:「褘性弘裕,有威重,容止可觀,雖昵友密交,朝夕遊處,莫不加敬。」晉.傅咸〈芸香賦〉:「攜昵友以消遙兮,覽偉草之敷英。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲密的朋友。
  • Tân Hoa Tự Điển 亲密的朋友。

Eng

  • Cihui 昵友 nìyǒu* n. close friend M:ge/¹míng/²wèi