暱好

nì hǎo nật hảo

Hán Việt: nật hảo · Pinyin: nì hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nật) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲善。 2.指亲善的人﹐友好。
  • Tân Hoa Tự Điển 亲善; 指亲善的人﹐友好。