暱宴 nì yàn · nật yến Hán Việt: nật yến · Pinyin: nì yàn Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 宴 (yến)Pinyinnì yànHán Việtnật yếnCấu tạo暱 + 宴 · nật + yến nghĩa thành phần: nật + yến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓亲近声乐宴饮之事。Tân Hoa Tự Điển 谓亲近声乐宴饮之事。