暱賓

nì bīn nật tân

Hán Việt: nật tân · Pinyin: nì bīn

Tổng quan

Cấu tạo: (nật) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲密的宾客。
  • Tân Hoa Tự Điển 亲密的宾客。