暱幸 nì xìng · nật hạnh Hán Việt: nật hạnh · Pinyin: nì xìng Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 幸 (hạnh)Pinyinnì xìngHán Việtnật hạnhCấu tạo暱 + 幸 · nật + hạnh nghĩa thành phần: nật + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亲昵而受宠幸。Tân Hoa Tự Điển 亲昵而受宠幸。