暱戲 nì xì · nật hí Hán Việt: nật hí · Pinyin: nì xì Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 戲 (hí)Pinyinnì xìHán Việtnật híCấu tạo暱 + 戲 · nật + hí nghĩa thành phần: nật + hí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指亲昵接近,一同嬉戏。Tân Hoa Tự Điển 指亲昵接近,一同嬉戏。