暱歡

nì huān nật hoan

Hán Việt: nật hoan · Pinyin: nì huān

Tổng quan

Cấu tạo: (nật) + (hoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指情人。
  • Tân Hoa Tự Điển 指情人。