暱比

nì bǐ nật bỉ

Hán Việt: nật bỉ · Pinyin: nì bǐ

Tổng quan

thân mật

Cấu tạo: (nật) + (bỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân mật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 親近朋比。《書經.泰誓中》:「今商王受力行無度,播棄犁老,昵比罪人。」《新唐書.卷一三四.韋堅傳》:「堅妻,姜皎女,李林甫舅子也,初甚昵比,既見其寵,惡之。」

Eng

  • CC-CEDICT intimate
  • Cihui intimate