暱洽 nì qià · nật hiệp Hán Việt: nật hiệp · Pinyin: nì qià Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 洽 (hiệp)Pinyinnì qiàHán Việtnật hiệpCấu tạo暱 + 洽 · nật + hiệp nghĩa thành phần: nật + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亲切融洽。Tân Hoa Tự Điển 亲切融洽。