暱狎

nì xiá nật hiệp

Hán Việt: nật hiệp · Pinyin: nì xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (nật) + (hiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲近;亲狎。 2.指亲昵的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 亲近;亲狎; 指亲昵的人。