暱道 nì dào · nật đạo Hán Việt: nật đạo · Pinyin: nì dào Tổng quan Cấu tạo: 暱 (nật) + 道 (đạo)Pinyinnì dàoHán Việtnật đạoCấu tạo暱 + 道 · nật + đạo nghĩa thành phần: nật + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.近路;捷径。Tân Hoa Tự Điển 近路;捷径。