晝伏 zhòu fú · trú phục Hán Việt: trú phục · Pinyin: zhòu fú Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 伏 (phục)Pinyinzhòu fúHán Việttrú phụcCấu tạo晝 + 伏 · trú + phục nghĩa thành phần: trú + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白天隐蔽不动。Tân Hoa Tự Điển 1.白天隐蔽不动。