晝會 zhòu huì · trú hội Hán Việt: trú hội · Pinyin: zhòu huì Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 會 (hội)Pinyinzhòu huìHán Việttrú hộiCấu tạo晝 + 會 · trú + hội nghĩa thành phần: trú + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代朝会仪中白昼举行的宴会。Tân Hoa Tự Điển 1.古代朝会仪中白昼举行的宴会。