昼夜节律

zhòu yè jié lǜtrú dạ tiết luật

Hán Việt: trú dạ tiết luật · Pinyin: zhòu yè jié lǜ

Tổng quan

nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ

Cấu tạo: 晝 (trú) + 夜 (dạ) + 節 (tiết) + 律 (luật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhịp sinh học
  • Tần suất từ nhịp sinh học theo chu kỳ 24 giờ

Eng

  • Cihui circadian rhythm
  • Tần suất từ circadian rhythm

Từ liên quan

Gần nghĩa

昼夜兼程 · 晝夜不停 · 昼夜平分点 · 昼夜不息 · 昼夜兼行 · 昼夜不舍 · 昼夜不停 · 昼夜匪懈