昼夜不停
trú dạ bất đình
Hán Việt: trú dạ bất đình
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngày đêm không nghỉ
- Biên soạn 晝夜不停 hòuyèbùtíng f.e. round/around the clock; the clock round
Eng
- Cihui 晝夜不停 hòuyèbùtíng f.e. round/around the clock; the clock round
Hán Việt: trú dạ bất đình