晝居

zhòu jū trú cư

Hán Việt: trú cư · Pinyin: zhòu jū

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白天止息;白昼闲居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白天止息;白昼闲居。