晝攫 zhòu jué · trú quặc Hán Việt: trú quặc · Pinyin: zhòu jué Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 攫 (quặc)Pinyinzhòu juéHán Việttrú quặcCấu tạo晝 + 攫 · trú + quặc nghĩa thành phần: trú + quặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言公开抢夺。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言公开抢夺。