晝日

zhòu rì trú nhật

Hán Việt: trú nhật · Pinyin: zhòu rì

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白天; 太阳; 一日;一日之间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白天。 2.太阳。 3.一日;一日之间。

Eng

  • Cihui 晝日 hòurì n. day; daytime