晝昏

zhòu hūn trú hôn

Hán Việt: trú hôn · Pinyin: zhòu hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昼昏"; 白昼昏暗; 白昼行婚礼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昼昏"。 2.白昼昏暗。 3.白昼行婚礼。