晝星 zhòu xīng · trú tinh Hán Việt: trú tinh · Pinyin: zhòu xīng Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 星 (tinh)Pinyinzhòu xīngHán Việttrú tinhCấu tạo晝 + 星 · trú + tinh nghĩa thành phần: trú + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 白日出现星辰; 指白日的星辰。Tân Hoa Tự Điển 1.白日出现星辰。 2.指白日的星辰。