晝暑 zhòu shǔ · trú thử Hán Việt: trú thử · Pinyin: zhòu shǔ Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 暑 (thử)Pinyinzhòu shǔHán Việttrú thửCấu tạo晝 + 暑 · trú + thử nghĩa thành phần: trú + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中午燠热; 白昼燠热。Tân Hoa Tự Điển 1.中午燠热。 2.白昼燠热。