晝永

zhòu yǒng trú vĩnh

Hán Việt: trú vĩnh · Pinyin: zhòu yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (vĩnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 白昼漫长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.白昼漫长。