晝遊

zhòu yóu trú du

Hán Việt: trú du · Pinyin: zhòu yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (trú) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓白昼行游,炫耀于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓白昼行游,炫耀于人。