晝漏 zhòu lòu · trú lậu Hán Việt: trú lậu · Pinyin: zhòu lòu Tổng quan Cấu tạo: 晝 (trú) + 漏 (lậu)Pinyinzhòu lòuHán Việttrú lậuCấu tạo晝 + 漏 · trú + lậu nghĩa thành phần: trú + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓白天的时间。漏,漏壶,古代计时的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.谓白天的时间。漏,漏壶,古代计时的器具。